Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "khi nào" (1)
khi nào
Tiếng Anh
Trợ từwhen
Bạn đi khi nào?
When will you go?
Từ liên quan "khi nào" (1)
khi nào đó

Tiếng Anh
Khácsomeday
Tôi muốn đến Nhật Bản khi nào đó.
I want to go to Japan someday.
Cụm từ "khi nào" (2)
Tôi muốn đến Nhật Bản khi nào đó.
I want to go to Japan someday.
Bạn đi khi nào?
When will you go?
